词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“phục hồi” (1)

phục hồi
播放
英语 动recover
我的单词本
Kinh tế đang phục hồi trở lại
The economy has recovered

swap_horiz 相关词“phục hồi” (1)

phục hồi thị lực
英语 短语restore eyesight/vision
我的单词本
ghép giác mạc là phương pháp duy nhất và hiệu quả nhất giúp phục hồi thị lực.
cornea transplant is the only and most effective method to restore vision.

format_quote 短语“phục hồi” (5)

Kinh tế đang phục hồi trở lại
The economy has recovered
Theo báo cáo, nền kinh tế đang phục hồi.
According to the report, the economy is recovering.
Thị trường bất động sản đang có dấu hiệu phục hồi.
The real estate market is showing signs of recovery.
ghép giác mạc là phương pháp duy nhất và hiệu quả nhất giúp phục hồi thị lực.
cornea transplant is the only and most effective method to restore vision.
Đó là một sự phục hồi thần kỳ.
That was a miraculous recovery.